riot

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

riot /ˈrɑɪ.ət/

  1. Sự náo động, sự náo loạn, sự tụ tập phá rối (trật tự công cộng... ).
  2. Cuộc nổi loạn, cuộc dấy loạn.
  3. Sự phóng đãng, sự trác táng, sự ăn chơi hoang toàng.
  4. Cuộc chè chén ầm ĩ, cuộc trác táng ầm ĩ, sự quấy phá ầm ĩ (của những người chè chén... ).
  5. Sự bừa bãi, sự lộn xộn, sự lung tung.
    a riot of colours — một mớ màu sắc lộn xộn
    a riot of sound — âm thanh lộn xộn
    a riot of wild trees — một đám cây dại mọc bừa bãi
  6. (Săn bắn) Sự đánh hơi lung tung, sự theo vết lung tung (chó).

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Nội động từ

riot nội động từ /ˈrɑɪ.ət/

  1. Gây hỗn loạn, làm náo loạn.
  2. Nổi loạn, dấy loạn.
  3. Sống phóng đãng, sống hoang toàng, ăn chơi trác táng.
  4. Chè chén ầm ĩ, quấy phá ầm ĩ.

[sửa] Ngoại động từ

riot ngoại động từ /ˈrɑɪ.ət/

  1. (+ away) Phung phí (thì giờ, tiền bạc... ) vào những cuộc ăn chơi trác táng.
    to riot away — phung phí thì giờ vào những cuộc ăn chơi trác táng
  2. (+ out) Ăn chơi trác táng làm mòn mỏi hư hỏng (cuộc đời).
    to riot out one's life — ăn chơi trác táng làm mòn mỏi hư hỏng cuộc đời

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa