ris
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ris /ʁi/ |
ris /ʁi/ |
ris gđ /ʁi/
- (Số nhiều, thơ ca) Thần cười.
- (Số nhiều, thơ ca) (les jeux et ris) các thú vui chơi.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự cười, tiếng cười.
- (Hàng hải) Mép cuốn buồm.
- (Số nhiều) Món tuyến ức (bê, cừu).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ris | risen |
| Số nhiều | riser | risene |
ris gđ
- Lúa, cây lúa, mạ. Gạo, nếp. Cơm.
- I Norge kan man ikke dyrke ris.
- Jeg liker godt ris istedenfor poteter til kjøtt.
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ris | riset |
| Số nhiều | ris | risa/risene |
ris gđ
- Chùm, bó những nhánh cây nhỏ.
- Han har samlet mange kvister til et ris.
- Roi, roi vọt. Trận đòn, mẻ đòn.
- Hvis du ikke er snill, gir jeg deg ris! riset bak speilet — Sự đe dọa ngấm ngầm.
- å lage ris til egen bak — Gậy ông đập lưng ông.
- å få ris — Bị đòn, ăn đòn.
- Vil du ha ris? — Mày muốn ăn đòn hở?
- ros og ris — Lời phê bình.
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)