risible

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

risible /ˈrɪ.zə.bəl/

  1. Dễ cười, hay cười.
    to have risible nevers — có máu buồn
  2. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Tức cười, đáng buồn cười.
    a risible answer — câu trả lời tức cười

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực risible
/ʁi.zibl/
risibles
/ʁi.zibl/
Giống cái risible
/ʁi.zibl/
risibles
/ʁi.zibl/

risible /ʁi.zibl/

  1. Buồn cười, hơi lố.
    Une aventure risible — một cuộc dan díu buồn cười
    Attitude risible — thái độ hơi lố
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Biết cười.
    L’homme est un animal risible — người là một con vật biết cười

Trái nghĩa

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác