risque
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| risque /ʁisk/ |
risques /ʁisk/ |
risque gđ /ʁisk/
- (Điều) Bất trắc, nguy cơ.
- Affaire pleine de risques — việc đầy bất trắc
- (Điều) Rủi ro.
- Risque assuré — rủi ro được bảo hiểm
- Sự liều, sự mạo hiểm.
- Prendre un risque — liều, mạo hiểm
- à ses risques et périls — xem péril
- à tout risque — tùy rủi may
- au risque de — có cơ nguy đến
- Au risque de sa vie — có nguy cơ đến tính mệnh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)