rival
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
rival /ˈrɑɪ.vəl/
- Đối thủ, địch thủ, người kình địch, người cạnh tranh.
- business rivals — các nhà cạnh tranh kinh doanh
- without a rival — không có đối thủ xuất chúng
Tính từ[sửa]
rival /ˈrɑɪ.vəl/
- Đối địch, kình địch, cạnh tranh.
- rival companies — những công ty cạnh tranh nhau
Động từ[sửa]
rival /ˈrɑɪ.vəl/
- So bì với, sánh với.
- (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Cạnh tranh.
Chia động từ[sửa]
rival
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rival | |||||
| Phân từ hiện tại | rivalling | |||||
| Phân từ quá khứ | rivalled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rival | rival hoặc rivallest¹ | rivals hoặc rivalleth¹ | rival | rival | rival |
| Quá khứ | rivalled | rivalled hoặc rivalledst¹ | rivalled | rivalled | rivalled | rivalled |
| Tương lai | will/shall² rival | will/shall rival hoặc wilt/shalt¹ rival | will/shall rival | will/shall rival | will/shall rival | will/shall rival |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rival | rival hoặc rivallest¹ | rival | rival | rival | rival |
| Quá khứ | rivalled | rivalled | rivalled | rivalled | rivalled | rivalled |
| Tương lai | were to rival hoặc should rival | were to rival hoặc should rival | were to rival hoặc should rival | were to rival hoặc should rival | were to rival hoặc should rival | were to rival hoặc should rival |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rival | — | let’s rival | rival | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rival /ʁi.val/ |
rivaux /ʁi.vɔ/ |
| Giống cái | rivale /ʁi.val/ |
rivales /ʁi.val/ |
rival /ʁi.val/
Tính từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rival /ʁi.val/ |
rivaux /ʁi.vɔ/ |
| Giống cái | rivale /ʁi.val/ |
rivales /ʁi.val/ |
rival /ʁi.val/
- Cạnh tranh.
- Nations rivales — những nước cạnh tranh
Trái nghĩa[sửa]
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)