rives
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
rives
- Động từ rive chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ [sửa]
rive
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rive | |||||
| Phân từ hiện tại | riving | |||||
| Phân từ quá khứ | rived | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rive | rive hoặc rivest¹ | rives hoặc riveth¹ | rive | rive | rive |
| Quá khứ | rived | rived hoặc rivedst¹ | rived | rived | rived | rived |
| Tương lai | will/shall² rive | will/shall rive hoặc wilt/shalt¹ rive | will/shall rive | will/shall rive | will/shall rive | will/shall rive |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rive | rive hoặc rivest¹ | rive | rive | rive | rive |
| Quá khứ | rived | rived | rived | rived | rived | rived |
| Tương lai | were to rive hoặc should rive | were to rive hoặc should rive | were to rive hoặc should rive | were to rive hoặc should rive | were to rive hoặc should rive | were to rive hoặc should rive |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rive | — | let’s rive | rive | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.