robe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
robe /ˈroʊb/
- Áo choàng (để chỉ chức vụ, nghề nghiệp... ).
- the long robe — áo choàng của luật sư
- Áo ngoài (của trẻ nhỏ); áo dài (đàn bà).
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Áo choàng mặc trong nhà.
[sửa] Ngoại động từ
robe ngoại động từ /ˈroʊb/
[sửa] Chia động từ
robe
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to robe | |||||
| Phân từ hiện tại | robing | |||||
| Phân từ quá khứ | robed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | robe | robe hoặc robest¹ | robes hoặc robeth¹ | robe | robe | robe |
| Quá khứ | robed | robed, hoặc robedst¹ | robed | robed | robed | robed |
| Tương lai | will/shall² robe | will/shall robe hoặc wilt/shalt¹ robe | will/shall robe | will/shall robe | will/shall robe | will/shall robe |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | robe | robe hoặc robest¹ | robe | robe | robe | robe |
| Quá khứ | robed | robed | robed | robed | robed | robed |
| Tương lai | were to robe hoặc should robe | were to robe hoặc should robe | were to robe hoặc should robe | were to robe hoặc should robe | were to robe hoặc should robe | were to robe hoặc should robe |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | robe | — | let’s robe | robe | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Nội động từ
robe nội động từ /ˈroʊb/
[sửa] Chia động từ
robe
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to robe | |||||
| Phân từ hiện tại | robing | |||||
| Phân từ quá khứ | robed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | robe | robe hoặc robest¹ | robes hoặc robeth¹ | robe | robe | robe |
| Quá khứ | robed | robed, hoặc robedst¹ | robed | robed | robed | robed |
| Tương lai | will/shall² robe | will/shall robe hoặc wilt/shalt¹ robe | will/shall robe | will/shall robe | will/shall robe | will/shall robe |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | robe | robe hoặc robest¹ | robe | robe | robe | robe |
| Quá khứ | robed | robed | robed | robed | robed | robed |
| Tương lai | were to robe hoặc should robe | were to robe hoặc should robe | were to robe hoặc should robe | were to robe hoặc should robe | were to robe hoặc should robe | were to robe hoặc should robe |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | robe | — | let’s robe | robe | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| robe /ʁɔb/ |
robes /ʁɔb/ |
robe gc /ʁɔb/
- Áo dài (của phụ nữ, thẩm phán, luật sư, giáo sư... ).
- Nghề luật gia.
- Gens de robe — các luật gia
- Lá áo (của điếu xì gà).
- Vỏ (của một số rau quả).
- Robe d’une fève — vỏ đậu tằm
- Robe d’un oignon — vỏ hành
- Màu lông.
- Cheval qui a une belle robe — ngựa có màu lông đẹp
- Màu (rượu).
- Un vin d’une belle robe — rượu nho màu đẹp
- noblesse de robe — (sử học) quý tộc pháp đình
- robe de chambre — áo dài mặc áo trong nhà
- Pommes de terre en robe de chambre — khoai tây luộc (nướng) cả vỏ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)