robes
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
robes
- Động từ robe chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ [sửa]
robe
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to robe | |||||
| Phân từ hiện tại | robing | |||||
| Phân từ quá khứ | robed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | robe | robe hoặc robest¹ | robes hoặc robeth¹ | robe | robe | robe |
| Quá khứ | robed | robed hoặc robedst¹ | robed | robed | robed | robed |
| Tương lai | will/shall² robe | will/shall robe hoặc wilt/shalt¹ robe | will/shall robe | will/shall robe | will/shall robe | will/shall robe |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | robe | robe hoặc robest¹ | robe | robe | robe | robe |
| Quá khứ | robed | robed | robed | robed | robed | robed |
| Tương lai | were to robe hoặc should robe | were to robe hoặc should robe | were to robe hoặc should robe | were to robe hoặc should robe | were to robe hoặc should robe | were to robe hoặc should robe |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | robe | — | let’s robe | robe | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.