robot
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
robot /ˈroʊ.ˌbɑːt/
- Người máy.
- Tin hiệu chỉ đường tự động.
- Bom bay.
- (Định ngữ) Tự động.
- robot plane — máy bay không người lái
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| robot /ʁɔ.bɔ/ |
robots /ʁɔ.bɔ/ |
robot gđ /ʁɔ.bɔ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)