rococo
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
rococo /rə.ˈkoʊ.ˌkoʊ/
- (Thuộc) Kiểu rococo.
- Hoa hoè hoa sói, loè loẹt, nặng về hình thức.
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Lỗi thời.
- a rococo style of art — một phong cách nghệ thuật lỗi thời
[sửa] Danh từ
rococo /rə.ˈkoʊ.ˌkoʊ/
- Kiểu rococo (phong cách nghệ thuật ở Châu-Âu cuối (thế kỷ) 18).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)