romaniser
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Nội động từ
romaniser nội động từ
[sửa] Ngoại động từ
romaniser ngoại động từ
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tiểu thuyết hóa.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)