romantic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
romantic /roʊ.ˈmæn.tɪk/
- (Thuộc) Tiểu thuyết, như tiểu thuyết; mơ mộng, xa thực tế, lãng mạng.
- a romantic girl — cô gái mơ mộng
- a romantic tale — câu chuyện lãng mạng
- the romantic school — trường phái lãng mạng
- Viển vông, hão huyền, không thực tế, ảo tưởng (kế hoạch... ).
Danh từ
romantic /roʊ.ˈmæn.tɪk/
- Người lãng mạn; nhà thơ lãng mạng, nhà văn lãng mạng.
- (Số nhiều) Những ý nghĩ lãng mạn viển vông; những lời nói viển vông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)