rompu
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rompu /ʁɔ̃.py/ |
rompus /ʁɔ̃.py/ |
| Giống cái | rompue /ʁɔ̃.py/ |
rompues /ʁɔ̃.py/ |
rompu /ʁɔ̃.py/
- Gãy, đứt.
- Mệt nhoài.
- Je suis rompu — tôi mệt nhoài
- Rompu à + thành thạo, thạo, lão luyện.
- Rompu au travail — thạo việc
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Hủy bỏ, thủ tiêu, bỏ.
- Fiançailles rompues — cuộc đính hôn đã hủy bỏ
- parler à bâtons rompus — xem bâton
- style rompu — lời văn cóc chảy
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)