rosbif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
rosbif
/ʁɔs.bif/
rosbifs
/ʁɔs.bif/

rosbif /ʁɔs.bif/

  1. Miếng thịt để rán miếng thịt rán.

Tham khảo[sửa]