rosebud
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
rosebud /ˈroʊz.ˌbəd/
- Nụ hoa hồng.
- Người con gái đẹp.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Cô gái (thường là con nhà đại tư sản) mời bước vào cuộc đời phù hoa.
- (Định ngữ) Như nụ hoa hồng, tươi như nụ hoa hồng.
- a rosebud mouth — miệng tươi như nụ hoa hồng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)