rotarien
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rotariens /ʁɔ.ta.ʁjɛ̃/ |
rotariens /ʁɔ.ta.ʁjɛ̃/ |
rotarien gđ
- Hội viên câu lạc bộ Bánh xe vàng (ở Anh, Mỹ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)