rotere
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Động từ [sửa]
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å rotere |
| Hiện tại chỉ ngôi | roterer |
| Quá khứ | roterte |
| Động tính từ quá khứ | rotert |
| Động tính từ hiện tại | — |
rotere
-
- Xoay, quay quanh.
- Han fikk ikke hjulet til å rotere.
Từ dẫn xuất [sửa]
- (0) rotasjon gđ: Sự quay, xoay quanh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)