rouage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rouage /ʁwaʒ/ |
rouages /ʁwaʒ/ |
rouage gđ /ʁwaʒ/
- Bộ bánh xe; bánh xe (đồng hồ... ).
- Bộ máy; thành viên bộ máy.
- Les rouages d’un service — các thành viên của bộ máy một sở
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)