roudoudou

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
roudoudou
/ʁu.du.du/
roudoudous
/ʁu.du.du/

roudoudou /ʁu.du.du/

  1. Kẹo liếm.

Tham khảo[sửa]