roughly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

roughly /ˈrə.fli/

  1. Ráp, , gồ ghề, không bằng phẳng, bờm xờm, lởm chởm.
  2. Dữ dội, mạnh mẽ.
  3. Thô lỗ, thô bạo, sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn.
    to answer roughly — trả lời cộc cằn
  4. Đại thể, đại khái, phỏng chừng, phác, nháp.
    roughly speaking — nói đại khái
    to estimate roughly — ước lượng áng chừng
  5. Hỗn độn, chói tai.

Tham khảo[sửa]