roughly
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
roughly /ˈrə.fli/
- Ráp, xù xì, gồ ghề, không bằng phẳng, bờm xờm, lởm chởm.
- Dữ dội, mạnh mẽ.
- Thô lỗ, thô bạo, sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn.
- to answer roughly — trả lời cộc cằn
- Đại thể, đại khái, phỏng chừng, phác, nháp.
- roughly speaking — nói đại khái
- to estimate roughly — ước lượng áng chừng
- Hỗn độn, chói tai.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)