rouille
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rouille /ʁuj/ |
rouilles /ʁuj/ |
rouille gc /ʁuj/
- Gỉ, han.
- Couteau mangé de rouille — con dao bị gỉ
- Bệnh gỉ (ở cây).
- Rouille du blé — bệnh gỉ lúa mì
- (Nghĩa bóng) Sự han gỉ.
- La rouille scolastique — sự han gỉ kinh viện
[sửa] Tính từ
rouille kđ /ʁuj/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)