roulette

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

roulette

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

roulette /ruː.ˈlɛt/

  1. (Đánh bài) Rulet.
  2. Cái kẹp uốn tóc (để giữ tóc quăn).
  3. Máy rập mép (rập mép răng cưa ở tem).
  4. (Toán học) Rulet.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
roulette
/ʁu.lɛt/
roulettes
/ʁu.lɛt/

roulette gc /ʁu.lɛt/

  1. Bánh lăn.
    Table à roulettes — bàn có bánh lăn
    Roulette de patissier — bánh lăn của thợ làm bánh ngọt (để xắt bột)
    Roulette à racler le givre — con lăn gạt sương
    Roulette de relieur — bánh lăn của thợ đóng sách (để kẻ chỉ)
  2. Đường chỉ (kẻ ở gáy sách).
    Roulette or — đường chỉ vàng
  3. Trò chơi cò quay; bàn cò quay.
  4. (Toán học, từ cũ nghĩa cũ) Như cycloïde.
    aller (marcher) comme sur des roulettes — thông đồng bén giọt, trôi chảy (công việc)

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa