roundabout
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
roundabout (cấp hơn more roundabout, cấp nhất most roundabout) /ˈrɑʊn.də.ˌbɑʊt/
- Theo đường vòng (không đi theo con đường ngắn nhất).
- to go by a roundabout route — đi bằng con đường vòng
- Quanh co.
- a roundabout way of saying something — lối nói quanh co vè việc gì
- Đẫy đà, to bép, mập mạp.
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
roundabout (số nhiều roundabouts) /ˈrɑʊn.də.ˌbɑʊt/
- Bùng binh, chỗ đường vòng (phải vòng qua bục công an... không đi thẳng được).
- Vòng ngựa gỗ.
- Lời nói quanh co.
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Áo cánh, áo cộc.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Đồng nghĩa
- bùng binh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)