rounds
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Động từ
rounds
- Động từ round chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ
round
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to round | |||||
| Phân từ hiện tại | rounding | |||||
| Phân từ quá khứ | rounded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | round | round hoặc roundst¹ | rounds hoặc roundth¹ | round | round | round |
| Quá khứ | rounded | rounded, hoặc rounddst¹ | rounded | rounded | rounded | rounded |
| Tương lai | will/shall² round | will/shall round hoặc wilt/shalt¹ round | will/shall round | will/shall round | will/shall round | will/shall round |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | round | round hoặc roundst¹ | round | round | round | round |
| Quá khứ | rounded | rounded | rounded | rounded | rounded | rounded |
| Tương lai | were to round hoặc should round | were to round hoặc should round | were to round hoặc should round | were to round hoặc should round | were to round hoặc should round | were to round hoặc should round |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | round | — | let’s round | round | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.