rousse
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rousse /ʁus/ |
rousses /ʁus/ |
| Giống cái | rousse /ʁus/ |
rousses /ʁus/ |
rousse gc /ʁus/
- Xem roux.
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rousse /ʁus/ |
rousse /ʁus/ |
rousse gc /ʁus/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)