roving
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
roving
- Sự lang thang.
[sửa] Tính từ
roving
- Đi lang thang, đi khắp nơi.
- to have a roving commission — được phép đi khắp nơi làm công tác điều tra (một vấn đề gì)
- a roving ambassador — đại sứ lưu động
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)