row
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
row /ˈroʊ/
- Hàng, dây.
- a row of trees — một hàng cây
- to sit in a row — ngồi thành hàng
- Dãy nhà phố.
- Hàng ghế (trong rạp hát... ).
- in the front row — ở hàng ghế đầu
- Hàng cây, luống (trong vườn).
[sửa] Thành ngữ
- a hard row to hoe: Việc rất khó làm ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ)) một việc hắc búa.
- it does not amount to a row of beans (pins): Không đáng một trinh.
- to hoe a big row: (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Làm một công việc lớn, làm một công việc quan trọng.
- to hoe one's [own] row: Tự cáng đáng lấy công việc của mình, làm việc không có sự giúp đỡ.
- a new row to hoe: Một công việc mới.
[sửa] Danh từ
row /ˈroʊ/
[sửa] Ngoại động từ
row ngoại động từ /ˈroʊ/
- Chèo (thuyền), chèo thuyền chở (hành khách qua sông... ).
- to row someone across the river — chèo thuyền chở ai sang sông
- Chèo đua với (ai).
- Được trang bị (bao nhiêu) mái chèo.
- a boat rowing eight oars — một cái thuyền được trang bị tám mái chèo
[sửa] Chia động từ
row
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to row | |||||
| Phân từ hiện tại | rowing | |||||
| Phân từ quá khứ | rowed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | row | row hoặc rowest¹ | rows hoặc roweth¹ | row | row | row |
| Quá khứ | rowed | rowed, hoặc rowedst¹ | rowed | rowed | rowed | rowed |
| Tương lai | will/shall² row | will/shall row hoặc wilt/shalt¹ row | will/shall row | will/shall row | will/shall row | will/shall row |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | row | row hoặc rowest¹ | row | row | row | row |
| Quá khứ | rowed | rowed | rowed | rowed | rowed | rowed |
| Tương lai | were to row hoặc should row | were to row hoặc should row | were to row hoặc should row | were to row hoặc should row | were to row hoặc should row | were to row hoặc should row |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | row | — | let’s row | row | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Nội động từ
row nội động từ /ˈroʊ/
- Chèo thuyền.
- Ở vị trí (nào) trong một đội bơi thuyền.
- to row 5 in the crerw — ở vị trí thứ 5 trong đội bơi thuyền
- to row stroke in the crew — là người đứng lái trong đội bơi thuyền
[sửa] Thành ngữ
- to row down: Chèo vượt lên trên (ai, trong một cuộc bơi thuyền).
- to row out: Bắt chèo đến mệt nhoài.
- to row over: Bỏ xa một cách dễ dàng (trong cuộc bơi thuyền).
- to row against the flood (wind): Làm việc gì trong hoàn cảnh có nhiều trở ngại chống đối.
- to row dry: Chèo khan, đưa đẩy mái chèo nhưng không chạm vào nước.
[sửa] Danh từ
row /ˈroʊ/
- (Thông tục) Sự om sòm, sự huyên náo.
- to kick up (make) a row — làm om lên
- what's the row? — việc gì mà om lên thế?
- Cuộc câi lộn; cuộc đánh lộn.
- to have a row with someone — đánh lộn với ai
- Sự khiển trách, sự quở trách, sự mắng mỏ.
- to get into a row — bị khiển trách
[sửa] Ngoại động từ
row ngoại động từ /ˈroʊ/
- Khiển trách, quở trách, mắng mỏ (ai).
[sửa] Chia động từ
row
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to row | |||||
| Phân từ hiện tại | rowing | |||||
| Phân từ quá khứ | rowed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | row | row hoặc rowest¹ | rows hoặc roweth¹ | row | row | row |
| Quá khứ | rowed | rowed, hoặc rowedst¹ | rowed | rowed | rowed | rowed |
| Tương lai | will/shall² row | will/shall row hoặc wilt/shalt¹ row | will/shall row | will/shall row | will/shall row | will/shall row |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | row | row hoặc rowest¹ | row | row | row | row |
| Quá khứ | rowed | rowed | rowed | rowed | rowed | rowed |
| Tương lai | were to row hoặc should row | were to row hoặc should row | were to row hoặc should row | were to row hoặc should row | were to row hoặc should row | were to row hoặc should row |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | row | — | let’s row | row | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Nội động từ
row nội động từ /ˈroʊ/
- Làm om sòm.
- Câi nhau om sòm; đánh lộn (với ai... ).
- to row with someone — câi nhau om sòm với ai; đánh lộn với ai
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)