rudement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
rudement /ʁyd.mɑ̃/
- (Một cách) Thô bạo, (một cách) nghiêm khắc.
- Traiter quelqu'un rudement — đối xử thô bạo với ai
- Dữ, nặng nền; mạnh.
- Frapper rudement — đánh dữ
- être rudement éprouvé — bị thử thách nặng nề
- (Thân mật) Rất, hết sức.
- C’est rudement bien — rất tốt, rất hay
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)