rudement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Phó từ

rudement /ʁyd.mɑ̃/

  1. (Một cách) Thô bạo, (một cách) nghiêm khắc.
    Traiter quelqu'un rudement — đối xử thô bạo với ai
  2. Dữ, nặng nền; mạnh.
    Frapper rudement — đánh dữ
    être rudement éprouvé — bị thử thách nặng nề
  3. (Thân mật) Rất, hết sức.
    C’est rudement bien — rất tốt, rất hay

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa