rufous

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

rufous /ˈruː.fəs/

  1. Đỏ hoe, hung hung đỏ.

Tham khảo[sửa]