rugged
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
rugged /ˈrə.ɡəd/
- Gồ ghề, lởm chởm, xù xì.
- rugged ground — đất gồ ghề
- rugged country — miền đồi núi lởm chởm
- rugged bark — vỏ cây xù xì
- Thô lỗ, thô kệch, không đều (nét mặt).
- rugged features — nét mặt thô
- Nghiêm khắc, hay gắt, hay quàu quạu.
- Vất vả, khó nhọc, gian khổ, gian truân; khổ hạnh.
- rugged life — đời sống gian truân
- Trúc trắc, chối tai.
- rugged verses — những câu thơ trúc trắc
- Khoẻ mạnh, vạm vỡ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)