ruine
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ruine /ʁɥin/ |
ruines /ʁɥin/ |
ruine gc /ʁɥin/
- Sự đổ nát.
- Maison qui tombe en ruine — ngôi nhà đổ nát
- Sự sụp đổ, sự suy sụp, sự tan tành.
- La ruine d’une théorie — sự sụp đổ của một học thuyết
- La ruine des espérances — sự tan tành hy vọng
- La ruine de la santé — sự suy sụp sức khỏe
- Sự sa sút, sự sạt nghiệp.
- Banquier au bord de sa ruine — tên chủ ngân hàng sắp bị sạt nghiệp
- Nguyên nhân phá sản, nguồn gốc bại hoại.
- Le jeu est une ruine — cờ bạc là một nguồn gốc bại hoại
- (Số nhiều) Phế tích, tàn tích.
- Les ruines d’Angkor — phế tích Ăng-co
- Người tàn tạ.
- Il n'est plus qu’une ruine — anh ta chỉ còn là một người tàn tạ
- menacer ruine — xem menacer
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)