ruisseler
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Nội động từ
ruisseler nội động từ /ʁɥi.sle/
- Chảy ròng ròng.
- La pluie ruisselle sur les murs — nước mưa chảy ròng ròng trên tường
- Đầm đìa.
- Ruisseler de sueur — đầm đìa mồ hôi
- (Văn học) Tràn trề.
- Maison qui ruisselle de lumière — nhà tràn trề ánh sáng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)