rum
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
rum /ˈrəm/
[sửa] Tính từ
rum /ˈrəm/
- (Từ lóng) Kỳ quặc, kỳ dị.
- a rum fellow — một gã kỳ quặc
- Nguy hiểm, khó chơi.
- a rum customer — một thằng cha nguy hiểm khó chơi, một con vật nguy hiểm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zum˧˧ | ɹum˧˥ | ɹum˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɹum˧˥ | ɹum˧˥˧ | ||
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Danh từ
rum
- Loài cây song tử diệp, lá dùng để chế phẩm nhuộm.
- Màu đỏ tím.
- Phẩm rum.
- Thứ rượu mạnh cất bằng mật mía.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)