run

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
zun˧˧ ʐuŋ˧˥ ɹuŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɹun˧˥ ɹun˧˥˧

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tự[sửa]

Động từ[sửa]

run

  1. Bị rung động nhẹ chân tay hoặc cơ thể do hàng loạt những co giật khẽ của các , gây ra bởi một nguyên nhân sinh lí (như lạnh, sốt rét) hay tâm lí (cảm xúc).
    Rét run cầm cập.
    Già run tay không cầm được kim.
    Sướng run người.
  2. (Cử chỉ thể hiện) có trạng thái không bình thường do khi nói, khi viết bị run.
    Nét chữ hơi run.
    Giọng nói run lên vì xúc động.

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

run (số nhiều runs)

  1. Sự chạy.
    at a run — đang chạy
    on the run all day — chạy ngược, chạy xuôi suốt ngày, bạn rộn suốt ngày
    to be on the run — chạy đi, chạy trốn, chuồn
    to break into a run — bắt đầu chạy
    to keep the enemy on the run — truy kích (đuổi theo) quân địch
    to go for a short run before breakfast — chạy một quâng ngắn trước khi ăn sáng
  2. Cuộc hành trình ngắn, cuộc đi tham quan ngắn; cuộc đi dạo, cuộc đi chơi.
    a run up to town — cuộc đi thăm tỉnh ngắn ngày
  3. Chuyến đi; quãng đường đi (xe lửa, tàu thuỷ...).
    it is only a 30 minute’s run to our place — đến chỗ chúng tôi ở chỉ mất 30 phút
  4. Sự hoạt động, sự vận hành, sự chạy (máy móc...); thời gian vận hành.
  5. Sự giảm nhanh, sự tụt nhanh, sự hạ nhanh, sự sụp đổ nhanh.
    the temperature came down with a run — độ nhiệt giảm nhanh
    run of ground — sự lở đất, sự sụp đất
  6. Thời gian liên tục, hồi, cơn, loạt.
    a long run of power — sự nắm quyền trong một thời gian dài
    a run of luck — hồi đó
    the play has a run of 50 nights — vở kịch được diễn đi diễn lại trong một thời gian liên tục năm mươi đêm liền
  7. Tầng lớp đại đa số, loại bình thường; hạng bình thường.
    the commom run of men; the run of mankind — những người bình thường
    the run of the mill — những sản phẩm bình thường của nhà máy
  8. Loại, hạng, thứ (hàng hoá).
  9. Đàn (...), bầy (súc vật...).
  10. Sân nuôi (, cịt...), cánh đồng cỏ (nuôi cừu...), bãi rào kín (để chăn nuôi).
  11. Dấu vết quãng đường thường lui tới (của một thú rừng...).
  12. Máng dẫn nước.
  13. (Hoa Kỳ Mỹ) Ngòi, lạch, nước, dòng suối.
  14. Hướng; chiều hướng, xu thế.
    the run of the mountains is N.E. — dây núi chạy theo hướng đông bắc
    the run of public opinion — chiều hướng của dư luận
  15. Nhịp điệu (của một câu thơ...).
  16. Dải liên tục, đường dây liên tục, dòng mạch chạy dài.
    a run of gold — mạch mỏ vàng chạy dài
    run of tide — dòng thuỷ triều
  17. Sự đổ xô tới; nhu cầu lớn, sự đòi hỏi nhiều (một thứ hàng gì...).
    a run on the bank — sự đổ xô tới đòi rút tiền ở nhà ngân hàng ra
    the book has a considerable run — quyển sách bán được rất chạy (được nhiều người hỏi mua)
  18. Sự cho phép tự do sử dụng.
    to have the run of somebody's books — được phép tự do sử dụng sách của ai
  19. (Hàng không) Sự bay theo đường thẳng với một tốc độ cố định (trước khi hoặc lúc ném bom).
  20. (Ngành mỏ) Mặt nghiêng, mặt dốc.
  21. (Hàng hải) Phần đáy đuôi tàu (đáy tàu về phía bánh lái).
  22. (Âm nhạc) Rulat.

Thành ngữ[sửa]

Nội động từ[sửa]

run nội động từ ran, run /ˈrən/

  1. Chạy.
    to run down a slope — chạy xuống con đường dốc
    a cold shiver ran down his spine — cơn rùng mình ớn lạnh chạy suốt dọc theo xương sống anh ta
  2. Chạy vội, vội vã.
    to run to meet somebody — vội vã đến gặp ai
    to run to help somebody — chạy vội đến giúp ai
  3. Chạy trốn, tẩu thoát.
    to run for one's life — chạy trốn bán sống bán chết
    to run for it — (thông tục) chạy trốn
    to cut and run — (từ lóng) chuồn, tẩu
  4. Chạy đua.
    to run in a race — chạy đua
    to run second — chạy về thứ nhì
  5. Chạy, vận hành, hoạt động (máy móc, nhà máy...).
    to leave the engine of the motorcar running — để cho động cơ ô tô chạy
  6. Trôi đi, lướt đi, trượt đi, chạy lướt, lăn mau...
    the pen runs on the paper — ngòi bút chạy lướt trên trang giấy
    time runs fast — thời gian trôi nhanh
    how his tongue runs! — mồm nó cứ nói lem lẻm suốt đi!
    his life runs smoothly — cuộc đời anh ta cứ êm dềm trôi đi
    the rope runs freely in the pulley — cái dây thừng trượt đi một cách dễ dàng trên ròng rọc
  7. Xoay quanh (một cái trục...; một vấn đề...).
    that is the point on which the whole argument runs — đó là điểm mà tất cả cuộc tranh luận xoay quanh
  8. Bỏ khắp, mọc lan ra (cây).
  9. Chạy dài, chạy quanh.
    the road runs across a plain — con đường chạy qua cánh đồng
    the mountain range runs North and South — dây núi chạy dài từ phía bắc đến phía nam
    the fence runs round the house — hàng rao bao quanh ngôi nhà
  10. Được viết, được thảo, được kể, có nội dung (thư, văn kiện, câu chuyện...).
    the letter runs as follows — bức thư được viết như sau
    the story runs in these words — câu chuyện được kể như thế này
  11. Tiếp tục tồn tại, tiếp diễn trong một quãng thời gian liên tục, kéo dài.
    the play has been running for six months — vở kịch được diễn đi diễn lại sáu tháng liền
  12. giá trị, có hiệu lực.
    the contract runs for seven years — bản giao kèo có giá trị trong bảy năm
  13. Ám ảnh, vương vấn.
    the tune is still running in my head — điệu nhạc đó cứ vương vấn mãi trong óc tôi
  14. Lưu luyến, truyền mãi, còn mãi mãi.
    it runs in the family — cái đó truyền mãi trong gia đình
  15. Lan nhanh, truyền đi.
    the news ran like wild fire — tin tức lan đi rất nhanh
  16. Hướng về, nghĩ về.
    the eyes run over something — đưa mắt nhìn (hướng về) cái gì
    to run back over the past — nghĩ về quá khứ
  17. Chạy trên tuyến đường (xe khách, tàu chở khách...).
    the boat runs between Hanoi and Namdinh — con tàu chạy trên tuyến đường Hà Nội–Nam Định
  18. Nhoè (mực); thôi (màu), phai, bạc (màu).
  19. Chảy.
    blood runs in veins — máu chảy trong mạch máu
    the tide runs strong — thuỷ triều chảy mạnh
    pus is running — mủ chảy
    nose runs — mũi chảy nước
    eyes run — chảy nước mắt
  20. Đầm đìa, lênh láng, dầm dề.
    to be running with sweat — đầm đìa mồ hôi
    to be running with blood — máu đổ lênh láng
  21. Rỉ (chùng, chậu...).
  22. Lên tới, đạt tới.
    rice runs five tons a hectare this year — năm nay lúa đạt năm tấn một hecta
  23. Trở nên, trở thành, có xu thế, có chiều hướng.
    potatoes run big this year — khoai tây năm nay to củ
    to run mad — hoá điên
    to run to extremes — đi đến chỗ quá khích, đi đến chỗ cực đoan
  24. (Hoa Kỳ Mỹ) Tuột.
    silk stockings sometimes run — bít tất tơ đôi khi bị tuột sợi
  25. Ngược nước để đẻ ().
  26. Ứng cử.
    to run for parliament — ứng cử vào nghị viện
    to run for president — ứng cử tổng thống

Ngoại động từ[sửa]

run ngoại động từ /ˈrən/

  1. Chạy (một quãng đường...).
  2. Chạy đua, chạy thi, cho (ngựa) chạy đua.
    to run a horse — cho ngựa chạy đua
    to run a race — chạy đua
  3. Cho chạy.
    to run a ship to... — cho tàu chạy tới...
    to run a machine — cho máy chạy
    to run a car into a garage — đánh ô tô vào nhà để xe
  4. Vượt qua; chọc thủng, phá vỡ.
    to run rapids — vượt tác ghềnh
    to run to a blockade — tránh thoát vòng vây
  5. Cầu, phó mặc (may rủi...).
    to chance — cầu may
  6. Theo, đi theo.
    to let things run their cours — cứ để cho mọi việc tiến hành theo lệ thường của nó
    to run a scent — theo vết (thú săn)
  7. Đuổi theo, rượt theo (thú săn...).
    to run to earth — đuổi (chồn...) vào tận hang
  8. Cho chảy; đổ (kim loại...) vào khuôn.
    to run the water off — cho nước chảy đi
    to run metal into mould — đổ kim loại vào khuôn
  9. Chỉ huy, điều khiển, quản lý, trông nom.
    to run a hotel — quản lý một khách sạn
    to run a factory — điều khiển một nhà máy
    to run the show — điều khiển mọi việc
  10. vào, lao vào, đụng vào.
    to run one's head against the wall — lao đầu vào tường
  11. Đâm vào, chọc vào.
    to run one's sword through somebody; to run somebody through with one's sword — đâm lưỡi kiếm xuyên qua người ai
  12. Luồn.
    to run a rope through a ring — luồn sợi dây thừng qua cái vòng
  13. Đưa lướt đi.
    to run one's hand over something — đưa tay lướt trên vật gì
    to run one's fingers through one's hair — đưa ngón tay lên vuốt tóc
  14. Đổ tràn trề, đổ chứa chan, đổ lai láng, chảy đầm đìa, chảy ròng ròng.
    to run wine — đổ rượu tràn trề
    to run blood — đổ máu lênh láng
  15. Cho ra đồng cỏ (vật nuôi).
  16. Buôn lậu.
    to run arms — buôn lậu khí giới
  17. Khâu lược (cái áo...).
  18. Gạch, vẽ (một đường...); đặt (đường dây điện thoại...).
  19. Để cho chất đống (nợ nầm...).
  20. Đem (so sánh...).
    to paralled; to run a simile — đem so sánh, đem đối chiếu
  21. Đề cử, giới thiệu; ủng hộ (một người ra ứng cử).
    to run a candidate — giới thiệu người ứng cử; ủng hộ một người ứng cử

Tham khảo[sửa]