rundlet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

rundlet

  1. Đơn vị đo lường chất lỏng cổ bằng 68 lít.

Tham khảo[sửa]