russisk
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | russisk |
| trung | russisk | |
| Số nhiều | russiske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
russisk
- Thuộc về Nga, Sô-viết.
- russisk politikk overfor Afrika
- Thuộc về một tiểu bang của Nga. Tiếng Nga.
- russisk språk
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)