rustler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

rustler /ˈrə.sə.lɜː/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) người ăn trộm ngựa
  2. người ăn trộm .

Tham khảo[sửa]