rustre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rustre /ʁystʁ/ |
rustres /ʁystʁ/ |
rustre gđ /ʁystʁ/
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rustre /ʁystʁ/ |
rustres /ʁystʁ/ |
| Giống cái | rustre /ʁystʁ/ |
rustres /ʁystʁ/ |
rustre /ʁystʁ/
- Cục cằn.
- Il est un peu rustre — hắn ta hơi cục cằn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)