rusty

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
rusty

Cấp hơn
rustier

Cấp nhất
rustiest

rusty (cấp hơn rustier, cấp nhất rustiest) /ˈrəs.ti/

  1. Gỉ, han.
  2. Bạc thành màu gỉ sắt (quần áo đen).
  3. Lỗi thời, lạc hậu, cổ; cùn.
    his English is a little rusty — tiếng Anh của hắn cùn rồi
  4. Khàn, khàn (giọng).
  5. Giận dữ, cau có, bực tức.
    don't get rusty — đừng giận
    to turn rusty — nổi giận, phát cáu
    to cut up rusty — (từ lóng) nổi giận, phát cáu
  6. Ôi (mỡ...).

Tham khảo[sửa]