rutiler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Nội động từ

rutiler nội động từ /ʁy.ti.le/

  1. Đỏ chói, đỏ gay.
    Figure qui rutile — mặt đỏ gay
  2. (Nghĩa rộng) Bóng nhoáng, sáng loáng, lóng lánh.
    Rosée qui rutile au soleil — sương lóng lánh dưới ánh mặt trời

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa