s
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
s số nhiều ss, s's /ˈɛs/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
S – lưu huỳnh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| s /ɛs/ |
s /ɛs/ |
s gđ /ɛs/
- S.
- Un S majuscule — một chữ S hoa
- Hình chữ s.
- Un virage en s — một khúc đường quành hình chữ s
- (Khoa đo lường) Giây (ký hiệu).
- (S) (hóa học) lưu huỳnh (ký hiệu).
[sửa] Trái nghĩa
- Es
- Esse
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)