sâu sắc
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sɜw˧˧ sɐk˧˥ | ʂɜw˧˥ ʂɐ̰k˩˧ | ʂɜw˧˧ ʂɐk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂɜw˧˥ ʂɐk˩˩ | ʂɜw˧˥˧ ʂɐ̰k˩˧ | ||
[sửa] Tính từ
sâu sắc
- Có tính chất đi vào chiều sâu, những vấn đề thuộc bản chất.
- Sự phân tích sâu sắc.
- Ý kiến sâu sắc.
- Con người sâu sắc
- (Tình cảm) Ghi sâu trong lòng, không thể nào mất đi.
- Tình yêu sâu sắc.
- Kỉ niệm sâu sắc không bao giờ quên.
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)