séant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | séant /se.ɑ̃/ |
séant /se.ɑ̃/ |
| Giống cái | séant /se.ɑ̃/ |
séant /se.ɑ̃/ |
séant /se.ɑ̃/
- (Văn học) Đúng lẽ, lịch sự.
- Il n'est pas séant de sortir à ce moment — đi ra lúc này là không lịch sự
- Hợp.
- Costume séant au teint — quần áo hợp màu da
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)