séculaire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực séculaire
/se.ky.lɛʁ/
séculaires
/se.ky.lɛʁ/
Giống cái séculaire
/se.ky.lɛʁ/
séculaires
/se.ky.lɛʁ/

séculaire /se.ky.lɛʁ/

  1. Trăm năm một lần.
    Fête séculaire — hội trăm năm một lần
  2. Hàng trăm năm.
    Des habitations trois fois séculaires — những ngôi nhà hàng ba trăm năm
  3. Cổ, lâu đời.
    Préjugés séculaires — thành kiến lâu đời
    Arbre séculaire — cây cổ thụ
    année séculaire — năm cuối thế kỷ

Tham khảo[sửa]