séjour
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| séjour /se.ʒuʁ/ |
séjours /se.ʒuʁ/ |
séjour gđ /se.ʒuʁ/
- Sự trở lại, sự lưu lại.
- Faire un séjour à la campagne — lưu lại ở nông thôn
- Nơi ở lại, nơi nghỉ.
- Un séjour délicieux — một nơi nghỉ thú vị
- (Luật học, pháp lý) Sự cư trú.
- Interdiction de séjour — sự cấm cư trú
- Viết tắt của salle de séjour (xem ở sau).
- céleste séjour; séjour des bien heureux; séjour des dieux — (thơ ca, từ cũ nghĩa cũ) trời, thiên đường
- humide séjour — (thơ ca, từ cũ nghĩa cũ) biển
- noir séjour; sombre séjour; ténébreux séjour — buồng ngoài (vừa là phòng khách vừa là buồng ăn)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)