sémantique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sémantique
/se.mɑ̃.tik/
sémantique
/se.mɑ̃.tik/

sémantique gc /se.mɑ̃.tik/

  1. (Ngôn ngữ học) Ngữ nghĩa học.

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực sémantique
/se.mɑ̃.tik/
sémantiques
/se.mɑ̃.tik/
Giống cái sémantique
/se.mɑ̃.tik/
sémantiques
/se.mɑ̃.tik/

sémantique /se.mɑ̃.tik/

  1. (Về) Ngữ nghĩa.
    Champ sémantique — trường ngữ nghĩa

Tham khảo[sửa]