séparation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
séparation
/se.pa.ʁa.sjɔ̃/
séparations
/se.pa.ʁa.sjɔ̃/

séparation gc /se.pa.ʁa.sjɔ̃/

  1. Séparation des éléments d'un mélange — sự tách các yếu tố của một hỗn hợp.
    Séparation de pouvoirs — sự phân quyền
    Le jour de la séparation — ngày biệt ly
  2. Sự chia rẽ; sự chia ly.
    Séparation entre deux amis — sự chia rẽ giữa hai người bạn
  3. Tấm cách, vật ngăn; khoảng cách biệt.
    Enlever la séparation entre deux terrains — bỏ vật ngăn giữa hai đám đất
    séparation de corps — sự biệt cư (giữa hai vợ chồng)

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]