sévère

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực sévère
/se.vɛʁ/
sévères
/se.vɛʁ/
Giống cái sévère
/se.vɛʁ/
sévères
/se.vɛʁ/

sévère /se.vɛʁ/

  1. Nghiêm, nghiêm khắc.
    Un maître sévère — ông thầy nghiêm khắc
    Punition sévère — sự trừng phạt nghiêm khắc
  2. Nghiêm ngặt.
    Morale sévère — đạo đức nghiêm ngặt
    Economie sévère — tiết kiệm nghiêm ngặt
  3. Nghiêm trang.
    Une beauté sévère — vẻ đẹp nghiêm trang
  4. Khô khan, không hoa mỹ.
    Architecture sévère — kiến trúc khô khan
  5. Nặng, nặng nề.
    Pertes sévères — tổn thất nặng

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]