sévère
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sévère /se.vɛʁ/ |
sévères /se.vɛʁ/ |
| Giống cái | sévère /se.vɛʁ/ |
sévères /se.vɛʁ/ |
sévère /se.vɛʁ/
- Nghiêm, nghiêm khắc.
- Un maître sévère — ông thầy nghiêm khắc
- Punition sévère — sự trừng phạt nghiêm khắc
- Nghiêm ngặt.
- Morale sévère — đạo đức nghiêm ngặt
- Economie sévère — tiết kiệm nghiêm ngặt
- Nghiêm trang.
- Une beauté sévère — vẻ đẹp nghiêm trang
- Khô khan, không hoa mỹ.
- Architecture sévère — kiến trúc khô khan
- Nặng, nặng nề.
- Pertes sévères — tổn thất nặng
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)