sí
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Catalan
Thán từ
sí
Tiếng Hung
Từ nguyên
Danh từ
sí (không đếm được)
Tiếng Ireland
Cách phát âm
Danh từ
sí gđ (thuộc cách số ít sí, số nhiều síthe)
Đại từ nhân xưng
sí gc liên từ
Từ liên hệ
Tiếng Tây Ban Nha
Cách phát âm
Từ nguyên
- thán từ, danh từ
- Từ tiếng Latinh sic.
- đại từ
- Từ tiếng Latinh se, nghiệp cách của sui.
Thán từ
sí
Đồng nghĩa
- (Mexico, Guatemala; thông tục) simón
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sí | síes |
sí
Đại từ nhân xưng
sí phản thân
Đồng nghĩa
Thể loại: Mục từ tiếng Catalan | Thán từ | Mục từ tiếng Hung | Danh từ | Danh từ tiếng Hung | Mục từ tiếng Ireland | Đại từ nhân xưng | Mục từ tiếng Tây Ban Nha | Danh từ tiếng Tây Ban Nha | Thán từ tiếng Catalan | Danh từ tiếng Ireland | Đại từ tiếng Ireland | Liên từ tiếng Ireland | Thán từ tiếng Tây Ban Nha | Đại từ tiếng Tây Ban Nha