sørlending

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít sørlending sørlendingen
Số nhiều sørlendinger sørlendingene

sørlending

  1. Ngườimiền nam nước Na-uy.
    En mann fra Kristiansand er sørlending.

Tham khảo[sửa]